flight path
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường bay: "flight path" chỉ lộ trình được chỉ định mà máy bay phải tuân theo khi bay từ sân bay này đến sân bay khác.
- Quỹ đạo bay: "flight path" cũng có thể nói đến đường đi của tên lửa, đạn, hoặc máy bay xuyên qua không khí.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công phải tuân theo đường bay được chỉ định để tránh va chạm.)
- (Quỹ đạo bay của tên lửa đã được các kỹ sư tính toán cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deviate from the flight path": đi chệch khỏi đường bay.
- The aircraft deviated from its flight path due to bad weather. (Máy bay đã đi chệch khỏi đường bay vì thời tiết xấu.)
- "to plot a flight path": vạch ra một đường bay.
- The navigator plotted a new flight path to avoid the storm. (Hoa tiêu đã vạch ra một đường bay mới để tránh cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Flight (n): chuyến bay.
- The flight was delayed by two hours. (Chuyến bay đã bị hoãn hai giờ.)
- Path (n): đường đi, lối đi.
- Follow the path through the forest. (Đi theo con đường xuyên qua khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Route: lộ trình, tuyến đường.
- The plane's route was changed due to air traffic. (Lộ trình của máy bay đã được thay đổi vì lưu lượng không lưu.)
- Trajectory: quỹ đạo (thường dùng cho tên lửa hoặc đạn).
- The missile's trajectory was tracked by radar. (Quỹ đạo của tên lửa đã được theo dõi bằng radar.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "flight path".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "flight path".